Nghĩa của từ "energy efficiency" trong tiếng Việt
"energy efficiency" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
energy efficiency
US /ˈen.ɚ.dʒi ɪˈfɪʃ.ən.si/
UK /ˈen.ə.dʒi ɪˈfɪʃ.ən.si/
Danh từ
hiệu quả năng lượng, tiết kiệm năng lượng
the use of less energy to perform the same task or produce the same result
Ví dụ:
•
The new appliances are designed for maximum energy efficiency.
Các thiết bị mới được thiết kế để đạt được hiệu quả năng lượng tối đa.
•
Improving energy efficiency is a key way to reduce carbon emissions.
Cải thiện hiệu quả năng lượng là một cách then chốt để giảm lượng khí thải carbon.
Từ liên quan: